Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 1 to 20 of 97
| Title | Author(s) | Issue Date |
| Phương pháp phân tích vi sinh vật trong nước, thực phẩm và mỹ phẩm | Trần Linh, Thước | 2002 |
| Cơ sở phương pháp thống kê trong thực nghiệm hóa học | Cù Thành, Long | 2005 |
| Sổ tay phân tích đất, nước, phân bón và cây trồng | Viện thổ nhưỡng nông hóa | 1998 |
| Food Analysis Second Edition | Nielsen, S.Suzanne | 1998 |
| TI-Polymer-Periodic Table (Reduced version - February 2008) | N/A | 2008 |
| Quá trình và thiết bị nhuộm hoàn tất vật liệu dệt | Đào Duy, Thái | 2009 |
| Giáo trình quá trình hoàn tất vải | Nguyễn Tuấn, Anh | 2013 |
| Kỹ thuật nhuộm in hoa và hoàn tất vật liệu dệt | Viện kinh tế kỹ thuật dệt may; Nguyễn Duy, Dũng | 2004 |
| Dược điển Việt Nam IV | Bộ Y Tế | 2009 |
| Kiểm nghiệm thuốc | Đặng Văn, Hòa; Bộ Y Tế | 2011 |
| Giáo trình kiểm nghiệm dược phẩm | Trần Tử, An | 2005 |
| Công nghệ chế biến dầu mỏ | Lê Văn, Hiếu | 2006 |
| Các sản phẩm dầu mỏ và hoá dầu | Kiều Đình, Kiểm | 2005 |
| Cơ sở hóa học phân tích | Kreskov, A.P.; Từ Vọng, Nghi; Trần Tứ, Hiếu | 1989 |
| Thí nghiệm vi sinh vật học thực phẩm | Lê Văn Việt, Mẫn; Lại Mai, Hương | 2008 |
| Chiết tách, phân chia xác định các chất bằng dung môi hữu cơ | Hồ Viết, Quý | 2006 |
| Giáo trình hóa phân tích: Lưu hành nội bộ | Đặng Ngọc, Lý | 2015 |
| Giáo trình vật liệu và công nghệ cơ khí | Hoàng, Tùng | 2006 |
| Textbook of quantitative chemical analysis | Jeffery, G. H | 1989 |
| Basic gas chromatography | McNair, Harold M.; Miller, James M. | 2009 |
Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 1 to 20 of 97