Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 1 to 17 of 17
| Title | Author(s) | Issue Date |
| English for the Hotel and Catering Industry | Rod, Revell; Trish, Stott | 2004 |
| Quản tri Bán hàng | Lê, Thị Hiệp Thương; Nguyễn, Việt Quyên | 2005 |
| Hospitality Financial Managerment | Agnes L., DeFranco; Thomas W., Lattin | 2007 |
| Công nghệ chế biến sản phẩm ăn uống | Lê, Thanh Xuân | 1998 |
| Slides of Tourism Information Technology | Pierre J., Benckendorff; Zheng, Xiang; Pauline J., Sheldon | 2014 |
| Nghệ thuật giải quyết các vấn đề trong giao tiếp, Nannette Rundle Caroll, Nhà xuất bản Lao Động Xã Hội 2017 | Nannette, Rundle Carroll | 2013 |
| Tâm lý học kinh doanh du lịch, , NXB Hà Nội, 2005 | Trần, Thị Thu Hà | 2005 |
| Services marketing : people, technology, strategy | Jochen, Wirtz; Christopher, Lovelock | 2022 |
| Quản trị học | Nguyễn, Hải Sản | 2005 |
| Luật kinh doanh du lịch | Trịnh Xuân, Dũng; Nguyễn Hữu, Viện | 2001 |
| Thông tư số: 06/2017/TT-BVHTTDL Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Du lịch. | - | 2017 |
| Nghị định số 168/2017/NĐ-CP Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Du lịch | Chính, Phủ | 2017 |
| Luật Du lịch 2017 | Quốc, Hội | 2017 |
| Kinh doanh nhà hàng: 247 nguyên lý quản lý | Mỹ Nga | 2011 |
| Giáo trình kinh tế du lịch | Nguyễn Văn Đính; Trần Thị Minh Hòa | 2009 |
| Giáo trình thực hành nghiệp vụ bar | Nguyễn Thị Thanh Hải | 2008 |
| Quản trị học | Nguyễn Thị Liên, Diệp | 2010 |
Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 1 to 17 of 17